elbow pad

Học thuật
Thân thiện
elbow pad

A hockey player adjusts his elbow pad before a game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng đệm bảo vệ khuỷu tay: Một vật dụng bảo hộ, thường làm từ vật liệu đàn hồi chắc chắn, được đeo ở khuỷu tay để giảm chấn thương khi ngã hoặc va đập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It's important to wear an elbow pad when learning to skateboard. (Việc đeo miếng đệm khuỷu tay quan trọng khi học trượt ván.)
    • The hockey player's uniform includes sturdy elbow pads. (Đồng phục của cầu thủ khúc côn cầu bao gồm những miếng đệm khuỷu tay chắc chắn.)
    • She fell off her bike but wasn't hurt because she had on elbow pads. ( ấy ngã xe đạp nhưng không bị thương đã đeo miếng đệm khuỷu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen. Trong các ngữ cảnh thể thao hoặc an toàn lao động, nhấn mạnh vào tính chất bảo vệ.
    • The construction worker wore elbow pads as part of his safety gear. (Người công nhân xây dựng đeo miếng đệm khuỷu tay như một phần của trang thiết bị an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Knee pad (n): Miếng đệm bảo vệ đầu gối.
  • Protective gear (n): Trang thiết bị bảo hộ (từ chung).
  • Arm guard (n): Miếng bảo vệ cánh tay (có thể bao phủ diện tích rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Elbow guard: Miếng bảo vệ khuỷu tay (nhấn mạnh chức năng bảo vệ).
  • Elbow protector: Vật bảo vệ khuỷu tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "elbow pad".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "elbow pad".
elbow pad

A hockey player adjusts his elbow pad before a game.

Noun
  1. cái tỳ khuỷu tay